Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Chức vụ' — 职 (chức, việc) + 务 (vụ, công việc); việc chức trách phải làm.
Câu ví dụ
- 履行职务
thực thi chức vụ
- 职务犯罪
tội phạm chức vụ
- 担任新职务
đảm nhận chức vụ mới
Kết hợp thường gặp
- 行政职务
chức vụ hành chính
- 职务晋升
thăng chức
- 担任职务
đảm nhận chức vụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.