Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để nhấn mạnh trải nghiệm thực tế, trực tiếp của bản thân
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhĩ văn mục đổ
Từng chữ
- 耳nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)
- 闻vănnghe
- 目mụcmắt; khoản mục
- 睹đổtrông thấy
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng để nhấn mạnh sự chứng kiến trực tiếp, không qua người khác. Trang trọng hơn '亲眼看到'. Thường kết hợp với các động từ như 经历, 见证, 证明.
Câu ví dụ
- 这些都是我耳闻目睹的事实。
Đây đều là những sự thật mà tự tai tôi nghe tự mắt tôi thấy.
- 他耳闻目睹了这座城市的巨大变化。
Anh ấy đã tận mắt chứng kiến những thay đổi to lớn của thành phố này.
- 父母的言行,孩子们都会耳闻目睹。
Lời nói và hành động của cha mẹ, con cái đều sẽ nhìn thấy và nghe thấy hàng ngày.
Kết hợp thường gặp
- 耳闻目睹
tai nghe mắt thấy
- 亲眼目睹
tận mắt chứng kiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.