Từ vựng tiếng Trung
ěr*wén
mù*dǔ

Nghĩa tiếng Việt

tai nghe mắt thấy, tận mắt tận tai chứng kiến

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

6 nét

Bộ: (cửa)

9 nét

Bộ: (mắt)

5 nét

Bộ: (mắt)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Dùng để nhấn mạnh sự chứng kiến trực tiếp, không qua người khác. Trang trọng hơn '亲眼看到'. Thường kết hợp với các động từ như 经历, 见证, 证明.

Câu ví dụ

  • 这些变化都是我耳闻目睹的Zhèxiē biànhuà dōu shì wǒ ěrwénmùdǔ de thanh 4

    Những thay đổi này đều do tôi tận mắt tận tai chứng kiến

  • 对于这件事,我耳闻目睹了很多细节Duìyú zhè jiàn shì, wǒ ěrwénmùdǔ le hěnduō xìjié thanh 4

    Về chuyện này, tôi đã nghe thấy và chứng kiến nhiều chi tiết

  • 耳闻目睹之后,我终于相信了这个说法Ěrwénmùdǔ zhīhòu, wǒ zhōngyú xiāngxìn le zhège shuōfǎ thanh 2

    Sau khi tận mắt tận tai chứng kiến, tôi cuối cùng cũng tin vào的说法 này

  • 他耳闻目睹了整个事件的过程Tā ěrwénmùdǔ le zhěnggè shìjiàn de guòchéng thanh 1

    Anh ấy đã tận mắt tận tai chứng kiến toàn bộ quá trình sự kiện

Kết hợp thường gặp

  • ěr thanh 3wén thanh 2 thanh 4 thanh 3

    tai nghe mắt thấy

  • 亲眼目睹qīnyǎn mùdǔ thanh 1

    tận mắt chứng kiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.