Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng để nhấn mạnh sự chứng kiến trực tiếp, không qua người khác. Trang trọng hơn '亲眼看到'. Thường kết hợp với các động từ như 经历, 见证, 证明.
Câu ví dụ
- 这些变化都是我耳闻目睹的
Những thay đổi này đều do tôi tận mắt tận tai chứng kiến
- 对于这件事,我耳闻目睹了很多细节
Về chuyện này, tôi đã nghe thấy và chứng kiến nhiều chi tiết
- 耳闻目睹之后,我终于相信了这个说法
Sau khi tận mắt tận tai chứng kiến, tôi cuối cùng cũng tin vào的说法 này
- 他耳闻目睹了整个事件的过程
Anh ấy đã tận mắt tận tai chứng kiến toàn bộ quá trình sự kiện
Kết hợp thường gặp
- 耳闻目睹
tai nghe mắt thấy
- 亲眼目睹
tận mắt chứng kiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.