Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐơn vị đếm của 耳环 là 副 (fù) hoặc 对 (duì) — đều chỉ một cặp/đôi; không dùng 个 cho đôi bông tai.
Câu ví dụ
- 她戴着一对漂亮的耳环。
Cô ấy đeo một đôi bông tai đẹp.
- 这副耳环是纯金的。
Đôi bông tai này làm bằng vàng nguyên chất.
- 她送给我一对银耳环作为生日礼物。
Cô ấy tặng tôi một đôi bông tai bạc làm quà sinh nhật.
- 我在珠宝店看到了很多款式的耳环。
Tôi thấy nhiều kiểu bông tai ở tiệm trang sức.
Kết hợp thường gặp
- 戴耳环
đeo bông tai
- 金耳环
bông tai vàng
- 银耳环
bông tai bạc
- 一对耳环
một đôi bông tai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.