Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zōnghé
lìyòng

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng toàn diện, tận dụng triệt để và hợp lý các nguồn tài nguyên

Âm Hán Việt

tống hợp, cáp lợi dụng

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

7 nét

Bộ: (dùng, sử dụng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường được dùng trong các văn bản về kinh tế hoặc quản lý tài nguyên

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tống hợp, cáp lợi dụng

Từng chữ

  • tốngdệt lẫn lộn với nhau; hợp cả lại
  • hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
  • lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
  • dụngdùng, sử dụng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要提高资源的综合利用率。Wǒmen yào tígāo zīyuán de zōnghé lìyòng lǜ thanh 3

    Chúng ta cần nâng cao tỷ lệ sử dụng toàn diện tài nguyên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.