Từ vựng tiếng Trung
jié*wěi

Nghĩa tiếng Việt

Kết vĩ — phần kết, đoạn cuối của câu chuyện, bài viết hay sự việc. Thiên về cấu trúc văn bản hơn là hành động kết thúc.

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

9 nét

Bộ: (xác chết)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ cấu trúc (đoạn cuối), khác với 结束 (hành động chấm dứt); thường dùng trong bối cảnh văn học, điện ảnh, âm nhạc.

Câu ví dụ

  • 这部电影的结尾出人意料。Zhè bù diànyǐng de jiéwěi chū rén yì liào. thanh 4

    Phần kết của bộ phim này thật bất ngờ.

  • 他用一个问句作为文章的结尾。Tā yòng yī gè wènjù zuòwéi wénzhāng de jiéwěi. thanh 1

    Anh ấy dùng một câu hỏi làm phần kết bài viết.

  • 故事的结尾非常感人。Gùshi de jiéwěi fēicháng gǎnrén. thanh 4

    Phần kết của câu chuyện rất cảm động.

  • 这首歌的结尾渐渐弱下去。Zhè shǒu gē de jiéwěi jiànjiàn ruò xiàqù. thanh 4

    Phần kết của bài hát này nhạt dần xuống.

Kết hợp thường gặp

  • 故事结尾gùshi jiéwěi thanh 4

    phần kết câu chuyện

  • 开放式结尾kāifàngshì jiéwěi thanh 1

    kết thúc mở

  • 圆满结尾yuánmǎn jiéwěi thanh 2

    kết thúc viên mãn

  • 结尾部分jiéwěi bùfen thanh 2

    phần kết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.