Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ cấu trúc (đoạn cuối), khác với 结束 (hành động chấm dứt); thường dùng trong bối cảnh văn học, điện ảnh, âm nhạc.
Câu ví dụ
- 这部电影的结尾出人意料。
Phần kết của bộ phim này thật bất ngờ.
- 他用一个问句作为文章的结尾。
Anh ấy dùng một câu hỏi làm phần kết bài viết.
- 故事的结尾非常感人。
Phần kết của câu chuyện rất cảm động.
- 这首歌的结尾渐渐弱下去。
Phần kết của bài hát này nhạt dần xuống.
Kết hợp thường gặp
- 故事结尾
phần kết câu chuyện
- 开放式结尾
kết thúc mở
- 圆满结尾
kết thúc viên mãn
- 结尾部分
phần kết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.