Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa紧迫 nhấn mạnh áp lực thời gian và bức thiết; gần 迫切 (bức thiết về mặt cảm xúc/mong muốn) nhưng 紧迫 nghiêng về áp lực khách quan hơn.
Câu ví dụ
- 时间紧迫,我们必须立即行动。
Thời gian cấp bách, chúng ta phải hành động ngay.
- 面对紧迫的局势,他保持了冷静。
Trước tình huống cấp bách, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.
- 解决环境问题是十分紧迫的任务。
Giải quyết vấn đề môi trường là nhiệm vụ hết sức cấp bách.
- 他感到形势紧迫,赶快出发。
Anh ấy cảm thấy tình hình cấp bách, vội vàng lên đường.
Kết hợp thường gặp
- 紧迫感
cảm giác cấp bách, cảm giác áp lực thời gian
- 形势紧迫
tình hình cấp bách
- 时间紧迫
thời gian cấp bách, eo hẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.