Từ vựng tiếng Trung
guǎn*yòng

Nghĩa tiếng Việt

Quản dụng — có hiệu quả, có tác dụng thực tế; dùng được, đáp ứng được mục đích.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

14 nét

Bộ: (dùng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

管用 là khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói; đồng nghĩa với 有效 nhưng thân thiện và bình dân hơn.

Câu ví dụ

  • 这个方法很管用,问题很快解决了。Zhège fāngfǎ hěn guǎnyòng, wèntí hěn kuài jiějué le. thanh 4

    Phương pháp này rất hiệu quả, vấn đề được giải quyết rất nhanh.

  • 说了那么多,一点儿都不管用。Shuō le nàme duō, yīdiǎnr dōu bù guǎnyòng. thanh 1

    Nói nhiều vậy mà chẳng có tác dụng gì cả.

  • 这种药对感冒特别管用。Zhè zhǒng yào duì gǎnmào tèbié guǎnyòng. thanh 4

    Thuốc này đặc biệt có tác dụng với cảm lạnh.

  • 你的建议很管用,谢谢!Nǐ de jiànyì hěn guǎnyòng, xièxiè! thanh 3

    Lời khuyên của bạn rất hữu ích, cảm ơn!

Kết hợp thường gặp

  • 很管用hěn guǎnyòng thanh 3

    rất hiệu quả, rất hữu dụng

  • 不管用bù guǎnyòng thanh 4

    không hiệu quả, vô dụng

  • 特别管用tèbié guǎnyòng thanh 4

    đặc biệt hiệu quả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.