Từ vựng tiếng Trung
kōng*jiān

Nghĩa tiếng Việt

không gian, chỗ, chỗ trống

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang, hốc)

8 nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ (noun)

空 (không) nghĩa là trống rỗng; 间 (gian) nghĩa là khoảng cách, khoảng trống. 空间 chỉ không gian ba chiều hoặc chỗ trống có thể sử dụng.

Câu ví dụ

  • 这个房间空间很大。Zhège fángjiān kōngjiān hěn dà. thanh 4

    Căn phòng này có không gian rất lớn.

  • 我们需要更多存储空间。Wǒmen xūyào gèng duō cúnchǔ kōngjiān. thanh 3

    Chúng tôi cần thêm không gian lưu trữ.

  • 利用有限的空间。Lìyòng yǒuxiàn de kōngjiān. thanh 4

    Tận dụng không gian hạn chế.

Kết hợp thường gặp

  • 办公空间bàngōng kōngjiān thanh 4

    không gian văn phòng

  • 生活空间shēnghuó kōngjiān thanh 1

    không gian sống

  • 公共空间gōnggòng kōngjiān thanh 1

    không gian công cộng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.