Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ (noun)空 (không) nghĩa là trống rỗng; 间 (gian) nghĩa là khoảng cách, khoảng trống. 空间 chỉ không gian ba chiều hoặc chỗ trống có thể sử dụng.
Câu ví dụ
- 这个房间空间很大。
Căn phòng này có không gian rất lớn.
- 我们需要更多存储空间。
Chúng tôi cần thêm không gian lưu trữ.
- 利用有限的空间。
Tận dụng không gian hạn chế.
Kết hợp thường gặp
- 办公空间
không gian văn phòng
- 生活空间
không gian sống
- 公共空间
không gian công cộng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.