Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kōng*huà

Nghĩa tiếng Việt

lời nói suông, lời nói rỗng tuếch

Âm Hán Việt

không thoại

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

8 nét

Bộ: (nói; lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với các động từ như nói, giảng để chỉ những lời hứa suông không thực tế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

không thoại

Từng chữ

  • khôngtrống rỗng; không gian
  • thoạinói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 不要只说空话,要付诸行动。Búyào zhǐ shuō kōnghuà, yào fùzhū xíngdòng. thanh 2
  • 他的承诺都是空话。Tā de chéngnuò dōu shì kōnghuà. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.