Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xībó

Nghĩa tiếng Việt

loãng, mỏng (không khí, sương mù)

Âm Hán Việt

hi bạc

2 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa, mạ)

12 nét

Bộ: (bộ thảo)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để tả mật độ thấp của không khí hoặc sương

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hi bạc

Từng chữ

  • hihiếm; ít thấy; thưa; lưa thưa; thưa thớt; loãng; nhão; lỏng
  • bạcmỏng manh; nhẹ; nhạt nhẽo; ít, kém; xấu, bạc (đất)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 高山上空气稀薄。Gāoshān shàng kōngqì xībó thanh 1

    Không khí trên núi cao rất loãng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.