Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jīwēichéngzhù积

Nghĩa tiếng Việt

tích tiểu thành đại, việc nhỏ tích lại thành lớn

Âm Hán Việt

tích vi thành trứ, trước

4 chữ40 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

10 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

13 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ sự thay đổi từ nhỏ đến lớn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tích vi thành trứ, trước

Từng chữ

  • 积tíchchứa chất, tích, dồn lại; tích (kết quả phép nhân)
  • 微vibé; nhỏ; vi; nhỏ nhẹ; thâm thuý; tinh vi; sâu xa; địa vị thấp
  • 成thànhlàm xong, hoàn thành
  • 著trứ, trướcnêu lên, nổi lên, rõ rệt, nổi danh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.