Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính chất kỳ lạ, khó tin của sự việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
li kỳ
Từng chữ
- 离lidời xa, chia lìa, dời khỏi; quẻ Ly (trung hư) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa đứt, tượng Hoả (lửa), trượng trưng cho con gái giữa, hành Hoả, tuổi Ngọ, hướng Nam)
- 奇kỳhiếm thấy; đặc sắc; khác thường; bất thường; bất ngờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ; thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc trung tính; phân biệt với 奇怪 (kỳ quái — kỳ lạ thông thường) và 神秘 (thần bí — bí ẩn hơn, gây tò mò).
Câu ví dụ
- 这件案子的经过实在离奇。
Diễn biến của vụ án này thực sự hết sức ly kỳ.
- 他的经历十分离奇,让人难以置信。
Trải nghiệm của anh ấy hết sức ly kỳ, khó có thể tin được.
- 这部小说情节离奇,引人入胜。
Tiểu thuyết này có tình tiết ly kỳ, hấp dẫn lôi cuốn.
- 她失踪的经过非常离奇,至今无人知晓。
Hoàn cảnh mất tích của cô ấy rất ly kỳ, đến nay chưa ai biết.
Kết hợp thường gặp
- 情节离奇
tình tiết ly kỳ
- 离奇的故事
câu chuyện ly kỳ
- 十分离奇
hết sức ly kỳ
- 离奇失踪
mất tích một cách ly kỳ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.