Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
lí*qí

Nghĩa tiếng Việt

Ly kỳ — kỳ lạ, bí ẩn, khác thường đến mức khó tin hoặc khó giải thích. Thường dùng để mô tả sự kiện, câu chuyện hoặc tình huống gây ngạc nhiên.

Âm Hán Việt

li kỳ

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

10 nét

Bộ: (to lớn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính chất kỳ lạ, khó tin của sự việc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

li kỳ

Từng chữ

  • lidời xa, chia lìa, dời khỏi; quẻ Ly (trung hư) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa đứt, tượng Hoả (lửa), trượng trưng cho con gái giữa, hành Hoả, tuổi Ngọ, hướng Nam)
  • kỳhiếm thấy; đặc sắc; khác thường; bất thường; bất ngờ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tính từ; thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc trung tính; phân biệt với 奇怪 (kỳ quái — kỳ lạ thông thường) và 神秘 (thần bí — bí ẩn hơn, gây tò mò).

Câu ví dụ

  • 这件案子的经过实在离奇。Zhè jiàn àn zi de jīngguò shízài líqí. thanh 4

    Diễn biến của vụ án này thực sự hết sức ly kỳ.

  • 他的经历十分离奇,让人难以置信。Tā de jīnglì shífēn líqí, ràng rén nányǐ zhìxìn. thanh 1

    Trải nghiệm của anh ấy hết sức ly kỳ, khó có thể tin được.

  • 这部小说情节离奇,引人入胜。Zhè bù xiǎoshuō qíngjié líqí, yǐnrén rùshèng. thanh 4

    Tiểu thuyết này có tình tiết ly kỳ, hấp dẫn lôi cuốn.

  • 她失踪的经过非常离奇,至今无人知晓。Tā shīzōng de jīngguò fēicháng líqí, zhìjīn wú rén zhīxiǎo. thanh 1

    Hoàn cảnh mất tích của cô ấy rất ly kỳ, đến nay chưa ai biết.

Kết hợp thường gặp

  • 情节离奇qíngjié líqí thanh 2

    tình tiết ly kỳ

  • 离奇的故事líqí de gùshi thanh 2

    câu chuyện ly kỳ

  • 十分离奇shífēn líqí thanh 2

    hết sức ly kỳ

  • 离奇失踪líqí shīzōng thanh 2

    mất tích một cách ly kỳ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.