Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa神色 thiên về biểu cảm tổng thể và nội tâm; 表情 (biểu tình) thiên về biểu hiện bề ngoài cụ thể hơn.
Câu ví dụ
- 她的神色有些不对,好像出了什么事。
Vẻ mặt cô ấy có gì đó không ổn, như thể đã xảy ra chuyện gì.
- 他神色平静地回答了记者的问题。
Anh ấy vẻ mặt bình tĩnh trả lời câu hỏi của phóng viên.
- 看他神色慌张,一定碰到麻烦了。
Nhìn vẻ mặt hoảng loạn của anh, chắc chắn anh gặp rắc rối rồi.
- 母亲神色忧虑地望着窗外。
Người mẹ với vẻ mặt lo lắng nhìn ra ngoài cửa sổ.
Kết hợp thường gặp
- 神色慌张
vẻ mặt hoảng loạn
- 神色平静
vẻ mặt bình tĩnh
- 神色异常
vẻ mặt bất thường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.