Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shìyìtú示

Nghĩa tiếng Việt

hình vẽ minh họa, sơ đồ nguyên lý

Âm Hán Việt

thị ý đồ

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 示 (tỏ rõ; mách bảo)

5 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

13 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các bản vẽ đơn giản hóa nhằm giải thích nguyên lý hoặc cấu trúc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thị ý đồ

Từng chữ

  • 示thịtỏ rõ; mách bảo
  • 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
  • 图đồvẽ; mưu toan

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请看这张水利工程示意图。qǐng kàn zhè zhāng shuǐlì gōngchéng shìyìtú thanh 3

    Mời xem sơ đồ minh họa công trình thủy lợi này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.