Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shuòguǒjǐncún硕

Nghĩa tiếng Việt

còn sót lại duy nhất, hiếm hoi

Âm Hán Việt

thạc quả cẩn, cận tồn

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 石 (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

11 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bộ: 人 (người)

4 nét

Bộ: 子 (con; cái)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ những người hoặc vật hiếm hoi còn sót lại sau khi bị đào thải

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thạc quả cẩn, cận tồn

Từng chữ

  • 硕thạcto lớn
  • 果quảquả, trái; quả nhiên; kết quả; nếu
  • 仅cẩn, cậnchỉ, ít ỏi, vẻn vẹn
  • 存tồncòn; xét tới; đang, còn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.