Từ vựng tiếng Trung
kuàng*quán*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

nước khoáng

3 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

8 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Nước khoáng (ngọt, không ga). Phổ biến trong đời sống hàng ngày – mọi người thường mua nước đóng chai thay vì uống nước máy.

Câu ví dụ

  • 请给我一瓶矿泉水。 thanh 5
  • 每天喝矿泉水对身体好。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 一瓶矿泉水 thanh 5
  • 天然矿泉水 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.