Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từNước khoáng (ngọt, không ga). Phổ biến trong đời sống hàng ngày – mọi người thường mua nước đóng chai thay vì uống nước máy.
Câu ví dụ
- 请给我一瓶矿泉水。
- 每天喝矿泉水对身体好。
Kết hợp thường gặp
- 一瓶矿泉水
- 天然矿泉水
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.