Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
shí石
huī灰
yán岩

Nghĩa tiếng Việt

đá vôi

Âm Hán Việt

thạch hôi nham

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 石 (đá)

5 nét

Bộ: 火 (lửa)

6 nét

Bộ: 山 (núi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

thạch hôi nham

Từng chữ

  • 石thạchđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
  • 灰hôitro
  • 岩nhamnúi cao ngất; nơi hiểm yếu; hang núi; thạch đá, đá

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4座zuò thanh 4山shān thanh 1是shì thanh 4由yóu thanh 2石shí thanh 2灰huī thanh 1岩yán thanh 2构gòu thanh 4成chéng thanh 2的de thanh 5。

    Ngọn núi này được cấu tạo từ đá vôi.

  • 这zhè thanh 4里li thanh 5的de thanh 5山shān thanh 1洞dòng thanh 4都dōu thanh 1在zài thanh 4石shí thanh 2灰huī thanh 1岩yán thanh 2里lǐ thanh 3。

    Các hang động ở đây đều nằm trong đá vôi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.