Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhī*qíng

Nghĩa tiếng Việt

Biết rõ tình hình, hiểu rõ sự việc

Âm Hán Việt

tri tình

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tên (bắn cung))

8 nét

Bộ: (lòng; tim)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ người trong cuộc hoặc người biết rõ sự tình

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tri tình

Từng chữ

  • tribiết; quen nhau
  • tìnhtình cảm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你对这件事知情吗?Nǐ duì zhè jiàn shì zhīqíng ma? thanh 3
  • 只有少数人知情。Zhǐ yǒu shǎoshù rén zhīqíng. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.