Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiàqíng

Nghĩa tiếng Việt

tình hình của cấp dưới hoặc quần chúng

Âm Hán Việt

hạ tình

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (lòng; tim)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cụm từ 'hạ tình thượng đạt' (ý nguyện cấp dưới được chuyển lên trên)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hạ tình

Từng chữ

  • hạđi xuống; ở bên dưới
  • tìnhtình cảm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 领导要多了解下情。Lǐngdǎo yào duō liǎojiě xiàqíng thanh 3

    Lãnh đạo cần tìm hiểu nhiều hơn tình hình cấp dưới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.