Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để biểu thị sự lạc quan và tin tưởng vào sự phát triển tốt đẹp của ai đó hoặc dự án nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khán hảo
Từng chữ
- 看khánxem, nhìn; đọc
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa看好 có hai nghĩa chính: (1) kān hǎo — canh giữ, trông chừng (thanh điệu 1); (2) kàn hǎo — đánh giá tốt, đặt kỳ vọng (thanh điệu 4). Ngữ cảnh sẽ phân biệt nghĩa.
Câu ví dụ
- 请你帮我看好行李。
Xin bạn giúp tôi trông chừng hành lý.
- 妈妈叮嘱我看好弟弟。
Mẹ dặn tôi trông chừng em trai.
- 我非常看好这家公司的前景。
Tôi rất kỳ vọng vào triển vọng của công ty này.
- 投资者普遍看好新兴市场。
Các nhà đầu tư nhìn chung đặt kỳ vọng vào thị trường mới nổi.
Kết hợp thường gặp
- 看好行李
trông chừng hành lý
- 看好孩子
trông chừng trẻ em
- 看好前景
tin tưởng vào triển vọng
- 普遍看好
nhìn chung lạc quan
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.