Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa看好 có hai nghĩa chính: (1) kān hǎo — canh giữ, trông chừng (thanh điệu 1); (2) kàn hǎo — đánh giá tốt, đặt kỳ vọng (thanh điệu 4). Ngữ cảnh sẽ phân biệt nghĩa.
Câu ví dụ
- 请你帮我看好行李。
Xin bạn giúp tôi trông chừng hành lý.
- 妈妈叮嘱我看好弟弟。
Mẹ dặn tôi trông chừng em trai.
- 我非常看好这家公司的前景。
Tôi rất kỳ vọng vào triển vọng của công ty này.
- 投资者普遍看好新兴市场。
Các nhà đầu tư nhìn chung đặt kỳ vọng vào thị trường mới nổi.
Kết hợp thường gặp
- 看好行李
trông chừng hành lý
- 看好孩子
trông chừng trẻ em
- 看好前景
tin tưởng vào triển vọng
- 普遍看好
nhìn chung lạc quan
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.