Từ vựng tiếng Trung
zhí*zhì

Nghĩa tiếng Việt

cho đến khi; mãi cho đến

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

8 nét

Bộ: (đến)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

直至 là cho đến khi, mãi đến. Phân biệt với 直到 (zhídào - tương tự, gần đồng nghĩa), 直至 mang văn phong trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 他工作直至深夜。Tā gōngzuò zhízhì shēnyè. thanh 1

    Anh ấy làm việc đến tận đêm khuya.

  • 这个问题直至现在还没有解决。Zhège wèntí zhízhì xiànzài hái méiyǒu jiějué. thanh 4

    Vấn đề này mãi đến bây giờ vẫn chưa giải quyết.

  • 请继续保持安静直至会议结束。Qǐng jìxù bǎochí ānjìng zhízhì huìyì jiéshù. thanh 3

    Xin hãy tiếp tục giữ im lặng cho đến khi cuộc họp kết thúc.

  • 该项目持续推进直至完成。Gāi xiàngmù tuī chí jìnxíng zhízhì wánchéng. thanh 1

    Dự án này tiếp tục triển khai cho đến khi hoàn thành.

Kết hợp thường gặp

  • 直至今天zhízhì jīntiān thanh 2

    cho đến ngày nay

  • 直至结束zhízhì jiéshù thanh 2

    cho đến khi kết thúc

  • 持续直至chíxù zhízhì thanh 2

    tiếp tục cho đến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.