Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa登机 là thuật ngữ hàng không tiêu chuẩn; 登机牌 (boarding pass) và 登机口 (gate) là các từ ghép cần nhớ khi đi máy bay.
Câu ví dụ
- 请携带登机牌前往登机口。
Vui lòng mang thẻ lên máy bay đến cổng ra máy bay.
- 航班将于30分钟后开始登机。
Chuyến bay sẽ bắt đầu lên tàu sau 30 phút nữa.
- 旅客请在登机前检查行李。
Hành khách vui lòng kiểm tra hành lý trước khi lên máy bay.
- 头等舱旅客可以优先登机。
Hành khách khoang hạng nhất được ưu tiên lên máy bay trước.
Kết hợp thường gặp
- 登机牌
thẻ lên máy bay (boarding pass)
- 登机口
cổng ra máy bay (gate)
- 优先登机
ưu tiên lên máy bay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.