Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jīqīngjīzhòng

Nghĩa tiếng Việt

thiên lệch, không công bằng, không cân bằng

Âm Hán Việt

cơ khinh cơ trọng, trùng

4 chữ44 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng, đồng)

13 nét

Bộ: (cái xe)

9 nét

Bộ: (ruộng, đồng)

13 nét

Bộ: (bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ thái độ hoặc sự việc không đồng đều, thiên vị

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cơ khinh cơ trọng, trùng

Từng chữ

  • thiên về; lệch về; khác thường; dị dạng; dị thường; lạ thường
  • khinhnhẹ; khinh rẻ, khinh bỉ
  • thiên về; lệch về; khác thường; dị dạng; dị thường; lạ thường
  • trọng, trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.