Từ vựng tiếng Trung
chàngsuǒyùyán畅

Nghĩa tiếng Việt

nói hết những điều muốn nói, tự do phát biểu

Âm Hán Việt

sướng sở dục ngôn

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bộ: 戶 (cửa một cánh; hộ gia đình)

8 nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ; ngáp)

11 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

sướng sở dục ngôn

Từng chữ

  • 畅sướngsướng, thích
  • 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
  • 欲dụcham muốn
  • 言ngônnói; lời nói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 会议上,大家畅所欲言。huìyì shàng, dàjiā chàngsuǒyùyán thanh 4

    Tại cuộc họp, mọi người tự do phát biểu ý kiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.