Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
- Hán ngữ 5 (第三册上) - Bài 8: Chuyện tình yêu (恋爱故事)
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Nơi lưu trữ thư từ trên mạng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điện tử tín sương, tương
Từng chữ
- 电điệnđiện; chớp
- 子tửcon; cái
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
- 箱sương, tươngrương; hòm; va li; hộp; hòm (vật giống hòm)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 请把文件发到我的电子信箱。
Hãy gửi tài liệu vào hộp thư điện tử của tôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.