Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yònghùjièmiàn

Nghĩa tiếng Việt

giao diện người dùng (phần mềm hoặc phần cứng giúp người dùng tương tác với máy tính)

Âm Hán Việt

dụng hộ giới diện, miến

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dùng, sử dụng)

5 nét

Bộ: (cửa một cánh; hộ gia đình)

4 nét

Bộ: (ruộng, đồng)

9 nét

Bộ: (mặt; bề mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dụng hộ giới diện, miến

Từng chữ

  • dụngdùng, sử dụng
  • hộcửa một cánh; nhà
  • giớiranh giới, giới hạn
  • diện, miếnmặt; bề mặt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个软件的用户界面设计得很简洁。Zhège ruǎnjiàn de yònghùjièmiàn shèjì de hěn jiǎnjié thanh 4

    Thiết kế giao diện người dùng của phần mềm này rất đơn giản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.