Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ mục đích thực sự đằng sau một hành động
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dụng ý
Từng chữ
- 用dụngdùng, sử dụng
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa用意 thường dùng khi phân tích động cơ ẩn sau lời nói hoặc hành động; sắc thái trung lập, khác với 意图 (ý đồ) vốn hay có sắc thái tiêu cực hơn.
Câu ví dụ
- 他这句话的用意是什么?
Dụng ý của câu nói đó là gì?
- 我明白你的用意,你是想帮助我。
Tôi hiểu dụng ý của bạn, bạn muốn giúp tôi.
- 他这样做,用意何在?
Anh ấy làm vậy, dụng ý ở đâu?
- 这部电影的用意在于唤起人们对环境的关注。
Dụng ý của bộ phim này là khơi dậy sự quan tâm đến môi trường.
Kết hợp thường gặp
- 用意何在
dụng ý ở đâu, mục đích là gì
- 用意不良
dụng ý xấu
- 理解用意
hiểu được dụng ý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.