Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa用意 thường dùng khi phân tích động cơ ẩn sau lời nói hoặc hành động; sắc thái trung lập, khác với 意图 (ý đồ) vốn hay có sắc thái tiêu cực hơn.
Câu ví dụ
- 他这句话的用意是什么?
Dụng ý của câu nói đó là gì?
- 我明白你的用意,你是想帮助我。
Tôi hiểu dụng ý của bạn, bạn muốn giúp tôi.
- 他这样做,用意何在?
Anh ấy làm vậy, dụng ý ở đâu?
- 这部电影的用意在于唤起人们对环境的关注。
Dụng ý của bộ phim này là khơi dậy sự quan tâm đến môi trường.
Kết hợp thường gặp
- 用意何在
dụng ý ở đâu, mục đích là gì
- 用意不良
dụng ý xấu
- 理解用意
hiểu được dụng ý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.