Từ vựng tiếng Trung
yòng*yì

Nghĩa tiếng Việt

Dụng ý — ý định, dụng tâm đằng sau một hành động; mục đích thực sự mà ai đó muốn đạt được.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dùng, sử dụng)

5 nét

Bộ: (tâm, trái tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

用意 thường dùng khi phân tích động cơ ẩn sau lời nói hoặc hành động; sắc thái trung lập, khác với 意图 (ý đồ) vốn hay có sắc thái tiêu cực hơn.

Câu ví dụ

  • 他这句话的用意是什么?Tā zhè jù huà de yòng yì shì shénme? thanh 1

    Dụng ý của câu nói đó là gì?

  • 我明白你的用意,你是想帮助我。Wǒ míngbái nǐ de yòng yì, nǐ shì xiǎng bāngzhù wǒ. thanh 3

    Tôi hiểu dụng ý của bạn, bạn muốn giúp tôi.

  • 他这样做,用意何在?Tā zhèyàng zuò, yòng yì hé zài? thanh 1

    Anh ấy làm vậy, dụng ý ở đâu?

  • 这部电影的用意在于唤起人们对环境的关注。Zhè bù diànyǐng de yòng yì zàiyú huànqǐ rénmen duì huánjìng de guānzhù. thanh 4

    Dụng ý của bộ phim này là khơi dậy sự quan tâm đến môi trường.

Kết hợp thường gặp

  • yòng thanh 4 thanh 4 thanh 2zài thanh 4

    dụng ý ở đâu, mục đích là gì

  • yòng thanh 4 thanh 4 thanh 4liáng thanh 2

    dụng ý xấu

  • 理解用意lǐjiě yòng yì thanh 3

    hiểu được dụng ý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.