Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi nói về tổ chức/doanh nghiệp, 用人单位 là thuật ngữ pháp lý chỉ 'đơn vị sử dụng lao động'; 用人 một mình thường mang nghĩa 'dùng/bổ dụng người tài'.
Câu ví dụ
- 领导者要懂得用人之道。
Người lãnh đạo cần hiểu rõ nghệ thuật dùng người.
- 现在正是用人之际,不能让人才流失。
Đây chính là lúc cần người, không thể để nhân tài thất thoát.
- 这家公司用人不当,导致效率低下。
Công ty này dùng người không đúng chỗ nên hiệu suất thấp.
- 他在用人方面很有经验。
Anh ấy rất có kinh nghiệm trong việc dùng người.
Kết hợp thường gặp
- 用人不当
dùng người không đúng chỗ
- 用人之道
nghệ thuật dùng người
- 用人单位
đơn vị tuyển dụng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.