Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa现行 là từ trang trọng dùng trong văn bản pháp lý và hành chính; phân biệt với 通行 (thông hành — được lưu hành rộng rãi) và 流行 (lưu hành — phổ biến).
Câu ví dụ
- 现行法律不允许这种行为
Luật hiện hành không cho phép hành vi này
- 请按照现行规定执行
Vui lòng thực hiện theo quy định hiện hành
- 现行政策将于明年修订
Chính sách hiện hành sẽ được sửa đổi vào năm tới
- 现行标准需要更新
Tiêu chuẩn hiện hành cần được cập nhật
Kết hợp thường gặp
- 现行法律
luật hiện hành
- 现行规定
quy định hiện hành
- 现行政策
chính sách hiện hành
- 现行标准
tiêu chuẩn hiện hành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.