Từ vựng tiếng Trung
xiàn*xíng

Nghĩa tiếng Việt

Hiện hành (现行, xiàn xíng) — hiện hành, đang có hiệu lực. Chỉ các quy định, luật lệ, chính sách đang được áp dụng hiện tại.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vua)

8 nét

Bộ: (bước chân trái)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

现行 là từ trang trọng dùng trong văn bản pháp lý và hành chính; phân biệt với 通行 (thông hành — được lưu hành rộng rãi) và 流行 (lưu hành — phổ biến).

Câu ví dụ

  • 现行法律不允许这种行为Xiànxíng fǎlǜ bù yǔnxǔ zhè zhǒng xíngwéi thanh 4

    Luật hiện hành không cho phép hành vi này

  • 请按照现行规定执行Qǐng ànzhào xiànxíng guīdìng zhíxíng thanh 3

    Vui lòng thực hiện theo quy định hiện hành

  • 现行政策将于明年修订Xiànxíng zhèngcè jiāng yú míngnián xiūdìng thanh 4

    Chính sách hiện hành sẽ được sửa đổi vào năm tới

  • 现行标准需要更新Xiànxíng biāozhǔn xūyào gēngxīn thanh 4

    Tiêu chuẩn hiện hành cần được cập nhật

Kết hợp thường gặp

  • 现行法律xiànxíng fǎlǜ thanh 4

    luật hiện hành

  • 现行规定xiànxíng guīdìng thanh 4

    quy định hiện hành

  • 现行政策xiànxíng zhèngcè thanh 4

    chính sách hiện hành

  • 现行标准xiànxíng biāozhǔn thanh 4

    tiêu chuẩn hiện hành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.