Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huánrào环
sùdù绕

Nghĩa tiếng Việt

vận tốc vũ trụ cấp 1

Âm Hán Việt

hoàn nhiễu tốc độ, đạc

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

8 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

10 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ vật lý chỉ tốc độ cần thiết để vệ tinh bay quanh trái đất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hoàn nhiễu tốc độ, đạc

Từng chữ

  • 环hoàncái vòng ngọc
  • 绕nhiễuxoay quanh, đi vòng quanh, quấn quanh; vương vấn, vướng mắc
  • 速tốcnhanh chóng; tốc độ
  • 度độ, đạcđo lường; mức độ; lần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.