Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ sự duy nhất, không có thứ hai. Dùng khen ngợi hoặc nhấn mạnh giá trị.
Câu ví dụ
- 这是独一无二的
Đây là duy nhất
- 独一无二的人才
Tài năng duy nhất
- 独一无二的机会
Cơ hội duy nhất
Kết hợp thường gặp
- 独一无二
duy nhất
- 独一无二的
duy nhất, độc nhất vô nhị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.