Từ vựng tiếng Trung
húqúngǒudǎng狐

Nghĩa tiếng Việt

bè lũ xấu xa

Âm Hán Việt

hồ quần cẩu đảng

4 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 犬 (con chó)

8 nét

Bộ: 羊 (con dê)

13 nét

Bộ: 犬 (con chó)

8 nét

Bộ: 儿 (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

hồ quần cẩu đảng

Từng chữ

  • 狐hồcon hồ ly, con cáo
  • 群quầnchòm (sao), nhóm; tụ họp; bè bạn
  • 狗cẩucon chó
  • 党đảngbè, đảng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.