Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Đây là một thành ngữ dùng để miêu tả tình trạng đất nước thịnh vượng, đời sống nhân dân sung túc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vật phụ dân phong
Từng chữ
- 物vậtcon vật; đồ vật
- 阜phụgò đất; to lớn; béo
- 民dânngười dân, người, dân
- 丰phongđầy; thịnh; được mùa; đẹp
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 祝愿祖国物阜民丰,繁荣昌盛。
Chúc tổ quốc vật chất dồi dào, dân chúng sung túc, phồn vinh hưng thịnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.