Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wù*zhǒng物

Nghĩa tiếng Việt

loài, chủng loại

Âm Hán Việt

vật chủng

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 牛 (con trâu; sao Ngưu)

8 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, đi với các động từ như 保护 hoặc 灭绝

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vật chủng

Từng chữ

  • 物vậtcon vật; đồ vật
  • 种chủngthóc giống; chủng loại, giống

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 保护濒危物种很重要。Bǎohù bīnwēi wùzhǒng hěn zhòngyào. thanh 3
  • 地球上有数百万种不同的物种。Dìqiú shàng yǒu shù bǎiwàn zhǒng bùtóng de wùzhǒng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.