Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa物体 mang tính học thuật, thường dùng trong khoa học tự nhiên; trong hội thoại thường dùng 东西 (đồ, vật), 物件 thay thế.
Câu ví dụ
- 这个物体的形状很奇特
Hình dạng của vật thể này rất kỳ lạ
- 固体物体不能被压缩
Vật thể rắn không thể bị nén lại
- 物理课上要学习物体的运动规律
Trong giờ vật lý phải học quy luật chuyển động của vật thể
- 天文学家发现了一个不明物体
Các nhà thiên văn học đã phát hiện một vật thể lạ
Kết hợp thường gặp
- 固体物体
vật thể rắn
- 运动物体
vật thể chuyển động
- 不明物体
vật thể không xác định
- 物体形状
hình dạng vật thể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.