Từ vựng tiếng Trung
zhào*yàng

Nghĩa tiếng Việt

vẫn như cũ, vẫn như vậy; theo đúng như mẫu (mang nghĩa: bất chấp thay đổi hoặc theo đúng khuôn mẫu)

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

13 nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để nhấn mạnh sự tiếp diễn bất chấp hoàn cảnh (照样=vẫn như vậy) hoặc làm theo mẫu sẵn có. Phân biệt với 仍然/还是 (vẫn còn – trung tính hơn).

Câu ví dụ

  • 下雨了,他照样去跑步Xià yǔ le, tā zhàoyàng qù pǎobù thanh 4

    Dù mưa, anh ấy vẫn đi chạy bộ như thường

  • 你照样做就行了,不用改变Nǐ zhàoyàng zuò jiù xíng le, bùyòng gǎibiàn thanh 3

    Cứ làm như cũ là được, không cần thay đổi

  • 孩子们照样在操场上玩耍Háizimen zhàoyàng zài cāochǎng shàng wánshuǎ thanh 2

    Lũ trẻ vẫn chơi trên sân trường như mọi khi

  • 尽管困难重重,他照样坚持下去Jǐnguǎn kùnnán chóngchóng, tā zhàoyàng jiānchí xiàqù thanh 3

    Dù khó khăn chồng chất, anh ấy vẫn kiên trì tiếp tục

Kết hợp thường gặp

  • 照样进行zhàoyàng jìnxíng thanh 4

    vẫn tiến hành như thường

  • 照样工作zhàoyàng gōngzuò thanh 4

    vẫn làm việc như cũ

  • 照样学习zhàoyàng xuéxí thanh 4

    vẫn học tập như cũ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.