Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiánfúqī潜

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ ủ bệnh

Âm Hán Việt

tiềm phục kỳ, ki

3 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

15 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong y học để chỉ khoảng thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi phát bệnh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiềm phục kỳ, ki

Từng chữ

  • 潜tiềmgiấu kín; ở ẩn; ngầm, không cho người khác biết
  • 伏phụcáp mặt vào; ẩn nấp; bái phục, tuân theo
  • 期kỳ, kikỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.