Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa演技 dùng riêng cho diễn viên; không dùng cho kỹ năng âm nhạc hay thể thao.
Câu ví dụ
- 她的演技非常出色
Kỹ năng diễn xuất của cô ấy rất xuất sắc
- 这部电影的演技令人印象深刻
Diễn xuất trong bộ phim này để lại ấn tượng sâu sắc
- 年轻演员需要不断磨练演技
Diễn viên trẻ cần liên tục trau dồi kỹ năng diễn xuất
- 他凭借精湛的演技获得了大奖
Anh ấy nhờ diễn xuất xuất sắc mà giành được giải lớn
Kết hợp thường gặp
- 演技出色
diễn xuất xuất sắc
- 磨练演技
trau dồi kỹ năng diễn xuất
- 演技派
trường phái diễn xuất thực lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.