Từ vựng tiếng Trung
shēn*chù

Nghĩa tiếng Việt

nơi sâu; chốn sâu thẳm; vị trí ở rất sâu bên trong

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (đến)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

深处 ghép 深 (sâu) + 处 (nơi, chốn). Chỉ vị trí ở rất sâu, có thể là không gian vật lý hoặc nghĩa bóng (tâm hồn, tâm tình).

Câu ví dụ

  • 森林深处有野生动物。Sēnlín shēnchù yǒu yěshēng dòngwù. thanh 1

    Rừng sâu có động vật hoang dã.

  • 他走进了海洋深处。Tā zǒujìnle hǎiyáng shēnchù. thanh 1

    Anh ấy đi vào sâu trong đại dương.

  • 内心深处,她很善良。Nèixīn shēnchù, tā hěn shànliáng. thanh 4

    Trong sâu thẳm trái tim, cô ấy rất lương thiện.

Kết hợp thường gặp

  • 森林深处 thanh 5
  • 海洋深处 thanh 5
  • 内心深处 thanh 5
  • 大自然深处 thanh 5
  • 深处探索 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.