Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
línbāxìbāo淋

Nghĩa tiếng Việt

tế bào bạch huyết (tế bào lympho)

Âm Hán Việt

lâm ba tế bào

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: 己 (mình; chính mình; bản thân)

4 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Một loại tế bào máu trắng đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lâm ba tế bào

Từng chữ

  • 淋lâmướt
  • 巴bamong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm
  • 细tếnhỏ bé; tinh xảo; mịn
  • 胞bàovật tròn có vỏ bọc ngoài; bao bọc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.