Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jīngwèifēnmíng泾

Nghĩa tiếng Việt

rạch ròi, phân biệt rõ ràng

Âm Hán Việt

kinh vị phân, phận minh

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

4 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ sự phân biệt rõ đúng sai, trắng đen

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

kinh vị phân, phận minh

Từng chữ

  • 泾kinhKinh Hà (tên sông, bắt nguồn từ tỉnh Cam Túc, chảy vào tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc); huyện Kinh (ở tỉnh An Huy, Trung Quốc)
  • 渭vịsông Vị
  • 分phân, phậnphân chia
  • 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.