Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 没办法 (méi bànfǎ - không có办法), 无能为力 (wú néng wéi lì - bất lực). Thường dùng trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 我也没辙了
Tôi cũng hết cách rồi
- 对这事我也没辙
Với việc này tôi cũng bất lực
- 大家都没辙
Mọi người đều hết cách
- 真是没辙,没办法
Thật hết cách, không có办法
Kết hợp thường gặp
- 也没辙
Cũng hết cách
- 真没辙
Thật bất lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.