Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ trong câu khẩu ngữ để chê bai một sự việc tẻ nhạt hoặc trạng thái uể oải của cơ thể
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
một kình
Từng chữ
- 没mộtchìm mất; lặn (mặt trời); không
- 劲kìnhsức mạnh; cứng
Tầng từ vựng
Khẩu ngữ. Dùng khi cảm thấy chán, buồn, không có hứng thú.
Câu ví dụ
- 这个游戏没劲
Trò này chán ngắt
- 在这里待着没劲
Ở đây chán quá
- 别那么没劲
Đừng chán thế
Kết hợp thường gặp
- 真没劲
chán thật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.