Từ vựng tiếng Trung
qiú*jiù

Nghĩa tiếng Việt

cầu cứu, kêu cứu

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt là 'cầu cứu'. Dùng khi gặp nguy hiểm cần giúp đỡ khẩn cấp.

Câu ví dụ

  • 他打电话求救Tā dǎ diànhuà qiújiù thanh 1

    Anh ấy gọi điện cầu cứu.

  • 遇险者发出求救信号Yùxiǎnzhě fāchū qiújiù xìnhào thanh 4

    Người gặp nạn phát tín hiệu cầu cứu.

  • 向警方求救Xiàng jǐngfāng qiújiù thanh 4

    Cầu cứu cảnh sát.

  • 紧急求救电话Jǐnjí qiújiù diànhuà thanh 3

    Điện thoại cầu cứu khẩn cấp.

  • 不要害怕求救Bùyào hàipà qiújiù thanh 4

    Đừng ngại cầu cứu.

Kết hợp thường gặp

  • 发出求救信号fāchū qiújiù xìnhào thanh 1

    phát tín hiệu cầu cứu

  • 求救电话qiújiù diànhuà thanh 2

    điện cầu cứu

  • 紧急求救jǐnjí qiújiù thanh 3

    cầu cứu khẩn cấp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.