Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'cầu cứu'. Dùng khi gặp nguy hiểm cần giúp đỡ khẩn cấp.
Câu ví dụ
- 他打电话求救
Anh ấy gọi điện cầu cứu.
- 遇险者发出求救信号
Người gặp nạn phát tín hiệu cầu cứu.
- 向警方求救
Cầu cứu cảnh sát.
- 紧急求救电话
Điện thoại cầu cứu khẩn cấp.
- 不要害怕求救
Đừng ngại cầu cứu.
Kết hợp thường gặp
- 发出求救信号
phát tín hiệu cầu cứu
- 求救电话
điện cầu cứu
- 紧急求救
cầu cứu khẩn cấp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.