Từ vựng tiếng Trung
qiú*jiù求
救
Nghĩa tiếng Việt
cầu cứu
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
求
Bộ: 水 (nước)
7 nét
救
Bộ: 攴 (đánh nhẹ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '求' gồm bộ '水' (nước) thể hiện sự cầu khẩn, tìm kiếm liên quan đến nước, ý chỉ sự khẩn thiết.
- Chữ '救' gồm bộ '攴' (đánh nhẹ) kết hợp với phần còn lại thể hiện hành động giải cứu hay cứu trợ.
→ '求救' có nghĩa là cầu cứu, khẩn cầu sự giúp đỡ trong tình huống khó khăn.
Từ ghép thông dụng
求助
cầu trợ, nhờ giúp đỡ
要求
yêu cầu, đòi hỏi
救命
cứu mạng