Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

qiúrén

Nghĩa tiếng Việt

nhờ vả người khác

Âm Hán Việt

cầu nhân

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước)

7 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc phải nhờ cậy sự giúp đỡ của người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cầu nhân

Từng chữ

  • 求cầucầu xin
  • 人nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 要靠自己努力,不能事事求人。Yào kào zìjǐ nǔlì, bùnéng shìshì qiúrén thanh 4

    Phải dựa vào nỗ lực bản thân, không thể việc gì cũng nhờ vả người khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.