Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Luôn đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự phủ định vĩnh viễn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vĩnh bất
Từng chữ
- 永vĩnhlâu dài
- 不bấtkhông, chẳng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ phủ định mạnh, nhấn mạnh tính 'mãi mãi' của việc không làm gì đó. Thường đi với động từ: quên, bỏ cuộc, thay đổi. Hán-Việt 'vĩnh bất' (văn phong), tiếng Việt nói 'không bao giờ'.
Câu ví dụ
- 永不放弃是我们的信念。
Không bao giờ bỏ cuộc là niềm tin của chúng ta.
- 友谊永不变质。
Tình bạn không bao giờ thay đổi.
- 永不褪色的是真爱。
Chí tình mới là điều không bao giờ phai nhạt.
- 我们要永不停止学习。
Chúng ta không bao giờ ngừng học hỏi.
Kết hợp thường gặp
- 永不放弃
không bao giờ bỏ cuộc
- 永不忘
không bao giờ quên
- 永不分离
không bao giờ chia ly
- 永不变
không bao giờ thay đổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.