Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shuǐ*xiān

Nghĩa tiếng Việt

hoa thủy tiên

Âm Hán Việt

thủy tiên

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

4 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ loài hoa hoặc dùng làm tên riêng trong văn học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thủy tiên

Từng chữ

  • thủynước; sao Thuỷ
  • tiêntiên, người đã tu luyện; đồng xu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 水仙花是冬天常见的观赏植物。Shuǐxiān huā shì dōngtiān chángjiàn de guānshǎng zhíwù. thanh 3
  • 她家养了几盆水仙。Tā jiā yǎng le jǐ pén shuǐxiān. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.