Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qì*guǎn气

Nghĩa tiếng Việt

khí quản

Âm Hán Việt

khí quản

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 气 (khí)

4 nét

Bộ: 竹 (tre)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong y học hoặc đời sống hàng ngày để chỉ bộ phận cơ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khí quản

Từng chữ

  • 气khíkhí, hơi
  • 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 气管 (qì*guǎn). Hán-Việt: khí quản.

Câu ví dụ

  • 气管 — khí quản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.