Từ vựng tiếng Trung
mín*jiān

Nghĩa tiếng Việt

Dân gian

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

民间 là tính từ chỉ cái gì thuộc về nhân dân, không phải chính phủ. 民 (dân) nghĩa là người dân; 间 (gian) nghĩa là ở giữa, trong. Dùng cho văn hóa, nghệ thuật, tổ chức.

Câu ví dụ

  • 这是一个民间故事。Zhè shì yīgè mínjiān gùshi. thanh 4

    Đây là một câu chuyện dân gian.

  • 民间艺术很有特色。Mínjiān yìshù hěn yǒu tèsè. thanh 2

    Nghệ thuật dân gian rất đặc sắc.

  • 这个组织是民间团体。Zhège zǔzhī shì mínjiān tuántǐ. thanh 4

    Tổ chức này là một đoàn thể dân gian.

Kết hợp thường gặp

  • 民间故事 thanh 5
  • 民间艺术 thanh 5
  • 民间组织 thanh 5
  • 民间音乐 thanh 5
  • 民间习俗 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.