Từ vựng tiếng Trung
mín*zhòng

Nghĩa tiếng Việt

người dân, quần chúng (ghép: 民=dân, 众=chúng → đám đông dân)

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong chính trị, báo chí — chỉ đại đa số người dân trong xã hội.

Câu ví dụ

  • 政府应该听取民众的意见Zhèngfǔ yīnggāi tīngqǔ mínzhòng de yìjiàn thanh 4

    Chính phủ nên lắng nghe ý kiến của người dân

  • 这项政策得到了民众的支持Zhè xiàng zhèngcè dédào le mínzhòng de zhīchí thanh 4

    Chính sách này được người dân ủng hộ

  • 保护民众的利益是我们的责任Bǎohù mínzhòng de lìyì shì wǒmen de zérèn thanh 3

    Bảo vệ lợi ích của người dân là trách nhiệm của chúng ta

Kết hợp thường gặp

  • 广大民众guǎngdà mínzhòng thanh 3

    đại đa số người dân

  • 民众生活mínzhòng shēnghuó thanh 2

    đời sống người dân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.